Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The boat is on the water.”
Từ đồng nghĩa: ship
Từ trái nghĩa: car
Ví dụ: “The passenger is on the bus.”
Từ đồng nghĩa: traveler, rider
Từ trái nghĩa: driver
Ví dụ: “We could see the shore from the boat.”
Từ đồng nghĩa: coast, bank
Từ trái nghĩa: sea
Động từ
Ví dụ: “The boat began to sink in the storm.”
Từ đồng nghĩa: go under, basin
Từ trái nghĩa: float, rise
Ví dụ: “The boat stopped near the coral reef.”
Từ đồng nghĩa: rock ridge in the sea
Từ trái nghĩa:
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay