Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The bottle is full of water.”
Ví dụ: “Read the label on the bottle.”
Từ đồng nghĩa: tag, sticker
Từ trái nghĩa: unmarked item
Động từ
Ví dụ: “Shake the bottle before opening it.”
Từ đồng nghĩa: move, tremble
Từ trái nghĩa: steady
Ví dụ: “The bottle contains eight ounces of water.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.