Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The boy is happy.”
Từ đồng nghĩa: male child
Từ trái nghĩa: girl
Ví dụ: “The girl is smart.”
Từ đồng nghĩa: female child
Từ trái nghĩa: boy
Ví dụ: “I have one brother.”
Từ đồng nghĩa: sibling
Từ trái nghĩa: sister
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay