Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Breathe slowly.”
Từ đồng nghĩa: take air
Từ trái nghĩa: hold breath
Danh từ
Ví dụ: “The room’s stuffiness made it hard to breathe.”
Từ đồng nghĩa: staleness, formality
Từ trái nghĩa: freshness, openness
Ví dụ: “She let out a sigh of relief.”
Từ đồng nghĩa: breathe out deeply
Từ trái nghĩa: cheer
Ví dụ: “He almost drowned in the river.”
Ví dụ: “He snores loudly at night.”
Từ đồng nghĩa: breathe heavily
Từ trái nghĩa:
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.