Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The business went bust after one year.”
Từ đồng nghĩa: break, collapse
Từ trái nghĩa: succeed, repair
Danh từ
Ví dụ: “The studio expected the movie to become a summer blockbuster.”
Từ đồng nghĩa: hit, smash success
Từ trái nghĩa: flop, failure
Ví dụ: “The candle’s flame was shaking in the wind.”
Từ đồng nghĩa: fire
Ví dụ: “We need a robust system that handles failures gracefully.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.