Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The cake is sweet.”
Từ đồng nghĩa: dessert
Từ trái nghĩa: bread
Ví dụ: “We need flour for the cake.”
Từ đồng nghĩa: powder
Từ trái nghĩa: water
Ví dụ: “The cake is in the oven.”
Từ đồng nghĩa: cooker
Từ trái nghĩa: fridge
Ví dụ: “There is a bakery near my house.”
Ví dụ: “I ate only half of the cake.”
Từ đồng nghĩa: part
Từ trái nghĩa: whole
Động từ
Ví dụ: “Divide the cake into six pieces.”
Từ đồng nghĩa: separate, split
Từ trái nghĩa: join
Ví dụ: “She ate a piece of cake.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.