Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “We signed a contract.”
Từ đồng nghĩa: agreement, deal
Từ trái nghĩa: cancellation
Ví dụ: “I have an appointment with a doctor.”
Từ đồng nghĩa: meeting, scheduled visit
Động từ
Ví dụ: “The chemical was used to neutralize the acid.”
Từ đồng nghĩa: cancel out, counteract
Từ trái nghĩa: intensify, strengthen
Ví dụ: “You can undo the last change in the document.”
Từ đồng nghĩa: reverse, cancel
Từ trái nghĩa: do, apply
Ví dụ: “I need to renew my passport.”
Từ đồng nghĩa: refresh
Từ trái nghĩa: cancel
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay