Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Therapy can help people.”
Từ đồng nghĩa: treatment, counseling
Từ trái nghĩa: neglect
Tính từ
Ví dụ: “The report criticized neglectful parenting.”
Từ đồng nghĩa: careless, inattentive
Từ trái nghĩa: caring, attentive
Ví dụ: “The nurse helped the patient.”
Từ đồng nghĩa: caregiver
Từ trái nghĩa: patient
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.