Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Look at the product catalog.”
Từ đồng nghĩa: list, directory
Từ trái nghĩa: single item
Ví dụ: “The theater expanded its repertory this season.”
Từ đồng nghĩa: repertoire, catalog
Từ trái nghĩa:
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.