Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “My schedule is full today.”
Từ đồng nghĩa: timetable, plan
Từ trái nghĩa: chaos
Ví dụ: “Your desk is a complete mess.”
Từ đồng nghĩa: disorder, chaos
Từ trái nghĩa: order, neatness
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.