Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The crowd moved chaotically after the announcement.”
Từ đồng nghĩa: disorderly, erratically
Từ trái nghĩa: orderly, systematically
Tính từ
Ví dụ: “She took a methodical approach to the experiment.”
Từ đồng nghĩa: systematic, organized
Từ trái nghĩa: chaotic, careless
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.