Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “We cannot condone cheating.”
Từ đồng nghĩa: allow, accept
Từ trái nghĩa: condemn
Danh từ
Ví dụ: “Good sportsmanship is as important as winning.”
Từ đồng nghĩa: fair play
Từ trái nghĩa: cheating
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.