Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Chemistry is my favorite subject.”
Từ đồng nghĩa: science of substances
Từ trái nghĩa: literature
Ví dụ: “The professor teaches chemistry.”
Từ đồng nghĩa: teacher, academic
Từ trái nghĩa: student
Ví dụ: “She studies biochemistry at university.”
Từ đồng nghĩa: life chemistry
Từ trái nghĩa:
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay