Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Add a citation to your essay.”
Từ đồng nghĩa: reference, source note
Từ trái nghĩa: plagiarism
Ví dụ: “I used a quote in my essay.”
Từ đồng nghĩa: citation, excerpt
Từ trái nghĩa: original text
Ví dụ: “Her recitation of the poem was moving.”
Từ đồng nghĩa: reading aloud, performance
Từ trái nghĩa: silence, improvisation
Ví dụ: “The project needed resuscitation after the funding collapsed.”
Từ đồng nghĩa: revival
Từ trái nghĩa: abandonment
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay