Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The trees were bare in winter.”
Từ đồng nghĩa: naked, uncovered
Từ trái nghĩa: covered, full
Ví dụ: “The baby was naked after the bath.”
Từ đồng nghĩa: bare
Từ trái nghĩa: clothed
Ví dụ: “She is dressed in red.”
Từ đồng nghĩa: clothed
Từ trái nghĩa: undressed
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.