Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “My colleague helped me.”
Từ đồng nghĩa: coworker, teammate
Từ trái nghĩa: stranger
Ví dụ: “His eccentricity is charming, but it can confuse new colleagues.”
Từ đồng nghĩa: quirkiness
Từ trái nghĩa: conventionality
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.