Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “He received commendation for exceptional service.”
Từ đồng nghĩa: praise
Từ trái nghĩa: criticism
Ví dụ: “The website features customer testimonials on its homepage.”
Từ đồng nghĩa: endorsement, recommendation
Từ trái nghĩa: criticism, complaint
Động từ
Ví dụ: “I advise you to save your work often.”
Từ đồng nghĩa: recommend, suggest
Từ trái nghĩa: discourage
Ví dụ: “The psychiatrist recommended a treatment plan.”
Từ đồng nghĩa: mental-health doctor
/ˌrekəˈmend/
Ví dụ: “Can you recommend a good book?”
Từ đồng nghĩa: advocate, urge, commend
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.