Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “This is a common mistake among beginners.”
Từ đồng nghĩa: usual, shared
Từ trái nghĩa: rare, uncommon
Trạng từ
Ví dụ: “English is widely used.”
Từ đồng nghĩa: commonly
Từ trái nghĩa: rarely
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.