Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Use this template for new lessons.”
Từ đồng nghĩa: pattern
Liên từ
Ví dụ: “She is taller than me.”
Từ đồng nghĩa: in comparison to
Từ trái nghĩa:
Trạng từ
Ví dụ: “He was figuratively carrying the whole team on his back.”
Từ đồng nghĩa: metaphorically
Từ trái nghĩa: literally
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.