Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The instructions were so convoluted that nobody understood them.”
Từ đồng nghĩa: complicated, twisted
Từ trái nghĩa: simple, straightforward
Ví dụ: “The system is complex but efficient.”
Từ đồng nghĩa: complicated, intricate
Từ trái nghĩa: simple
Ví dụ: “The rule is simple.”
Từ đồng nghĩa: easy
Từ trái nghĩa: complicated
Ví dụ: “The system relies on an intricate set of permissions.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.