Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Chemistry is my favorite subject.”
Từ đồng nghĩa: science of substances
Từ trái nghĩa: literature
Ví dụ: “This chemical is dangerous.”
Từ đồng nghĩa: substance
Từ trái nghĩa: natural material
Ví dụ: “Write an essay about your family.”
Từ đồng nghĩa: composition, short paper
Từ trái nghĩa: list
Ví dụ: “Heat speeds up the decomposition of food.”
Từ đồng nghĩa: decay, breakdown
Từ trái nghĩa: growth
Ví dụ: “I read the script.”
Từ đồng nghĩa: text
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.