Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The data may have been compromised during the breach.”
Từ đồng nghĩa: endangered, weakened
Từ trái nghĩa: secure, protected
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay