Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Conciliation requires concessions from both sides.”
Từ đồng nghĩa: reconciliation
Từ trái nghĩa: escalation
Ví dụ: “His belligerence turned a minor dispute into a crisis.”
Từ đồng nghĩa: aggressiveness
Từ trái nghĩa: conciliation
Ví dụ: “The peace agreement led to reconciliation.”
Từ đồng nghĩa: accord
Từ trái nghĩa: conflict
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.