Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “He took a conciliatory tone to defuse the conflict.”
Từ đồng nghĩa: peace-making
Từ trái nghĩa: confrontational
Ví dụ: “His belligerent tone made negotiation impossible.”
Từ đồng nghĩa: hostile, combative
Từ trái nghĩa: peaceful, conciliatory
Ví dụ: “His confrontational tone escalated tensions.”
Từ đồng nghĩa: aggressive
Từ trái nghĩa: conciliatory
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.