Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Their support was conditional on further reforms.”
Từ đồng nghĩa: dependent, provisional
Từ trái nghĩa: unconditional, absolute
Trạng từ
Ví dụ: “Access is granted conditionally, based on verification.”
Từ đồng nghĩa: depending on conditions
Từ trái nghĩa: unconditionally
Ví dụ: “Approval is contingent on a final security review.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.