Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Long periods of confinement can affect mental health.”
Từ đồng nghĩa: restriction, imprisonment
Từ trái nghĩa: freedom, release
Động từ
Ví dụ: “The bird managed to escape from the cage.”
Từ đồng nghĩa: get away, flee
Từ trái nghĩa: remain trapped
Tính từ
Ví dụ: “The dog was bound to a tree.”
Từ đồng nghĩa: tied
Từ trái nghĩa: free
Ví dụ: “The room felt claustrophobic.”
Từ đồng nghĩa: confined
Từ trái nghĩa: spacious
Ví dụ: “She suffers from claustrophobia.”
Từ đồng nghĩa: fear of confined spaces
Từ trái nghĩa:
/ˌesəˈterɪk/
Ví dụ: “The book is full of esoteric terms.”
Từ đồng nghĩa: cryptic, recondite, mystical
Từ trái nghĩa: exoteric
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.