Học tiếng Anh
Blog
noun
Ví dụ: “The word carries a negative connotation in that context.”
Từ đồng nghĩa: implication, association
Từ trái nghĩa: denotation, literal meaning
Ví dụ: “The denotation of the word is simple, but its connotation is complex.”
Từ đồng nghĩa: literal meaning, direct reference
Từ trái nghĩa: connotation, implication
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay