Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The patient remained in a coma for two days.”
Từ đồng nghĩa: deep unconscious state
Từ trái nghĩa: consciousness
Động từ
Ví dụ: “Doctors managed to resuscitate the patient.”
Từ đồng nghĩa: revive, restore consciousness
Từ trái nghĩa: kill, extinguish
Ví dụ: “She felt dizzy and nearly fainted.”
Từ đồng nghĩa: pass out
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.