Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The factory demands strict uniformity in production.”
Từ đồng nghĩa: consistency, sameness
Từ trái nghĩa: variety, diversity
Ví dụ: “Good leadership provides continuity during change.”
Từ đồng nghĩa: consistency, flow
Từ trái nghĩa: break, disruption
Ví dụ: “There was a strange incongruity between his words and his tone.”
Từ đồng nghĩa: mismatch, inconsistency
Từ trái nghĩa: harmony, congruity
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.