Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Budget cuts left the project severely constrained.”
Từ đồng nghĩa: restricted, limited
Từ trái nghĩa: free, unrestricted
Động từ
Ví dụ: “Compliance rules constrained how we could store user data.”
Từ đồng nghĩa: restrain, encumber, tighten up
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.