Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “His contemptuous smile undermined any claim of respect.”
Từ đồng nghĩa: scornful
Từ trái nghĩa: respectful
Trạng từ
Ví dụ: “He spoke contemptuously about the proposal.”
Từ đồng nghĩa: scornfully
Từ trái nghĩa: respectfully
Ví dụ: “He gave a disdainful look and walked away.”
Từ đồng nghĩa: contemptuous, scornful
Từ trái nghĩa: respectful, admiring
Ví dụ: “He laughed scornfully at the suggestion.”
Từ đồng nghĩa: contemptuously, mockingly
Từ trái nghĩa: respectfully, admiringly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.