Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The meaning is easier to grasp with contextual clues.”
Từ đồng nghĩa: situational, related to context
Từ trái nghĩa: isolated, decontextualized
Trạng từ
Ví dụ: “The phrase only makes sense contextually, not on its own.”
Từ đồng nghĩa: in context
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.