Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “My legs ache after the long walk.”
Từ đồng nghĩa: hurt, pain
Từ trái nghĩa: feel fine
Danh từ
Ví dụ: “We watched a film last night.”
Từ đồng nghĩa: movie
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “We climbed the hill slowly.”
Từ đồng nghĩa: go up
Từ trái nghĩa: descend
Tính từ
Ví dụ: “The process has several discrete stages.”
Từ đồng nghĩa: separate, distinct
Từ trái nghĩa: continuous
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.