Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “He took a perverse pleasure in failure.”
Từ đồng nghĩa: contrary, twisted
Từ trái nghĩa: normal
Ví dụ: “The drug had adverse effects.”
Từ đồng nghĩa: negative, harmful
Từ trái nghĩa: favorable
Động từ
Ví dụ: “The chemical was used to neutralize the acid.”
Từ đồng nghĩa: cancel out, counteract
Từ trái nghĩa: intensify, strengthen
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.