Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/ˈkɑːntrəvɝːsi/
Ví dụ: “The decision caused controversy.”
Từ đồng nghĩa: contention, tilt, argument
Tính từ
Ví dụ: “His provocative remarks sparked an intense debate.”
Từ đồng nghĩa: inflammatory
Từ trái nghĩa: soothing
Danh từ
Ví dụ: “His comment caused a public furor.”
Từ đồng nghĩa: uproar
Từ trái nghĩa: calm
Ví dụ: “The proposal remains controversial.”
Từ đồng nghĩa: debatable, contentious
Từ trái nghĩa: uncontroversial
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.