Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “She convinced them to change plans.”
Từ đồng nghĩa: persuade, influence
Từ trái nghĩa: doubt
Trạng từ
Ví dụ: “He argued persuasively for a simpler solution.”
Từ đồng nghĩa: convincingly
Từ trái nghĩa: unconvincingly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.