Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Trust is at the core of a strong friendship.”
Từ đồng nghĩa: center, essence
Từ trái nghĩa: surface, edge
Ví dụ: “Hang your coat on that peg.”
Từ đồng nghĩa: hook, pin
Từ trái nghĩa:
Tính từ
Ví dụ: “Their analysis was superficial and missed the core issue.”
Từ đồng nghĩa: shallow
Từ trái nghĩa: thorough
Ví dụ: “Honesty is a core ethic in our team.”
Từ đồng nghĩa: principle
Ví dụ: “He has an average score.”
Từ đồng nghĩa: typical
Từ trái nghĩa: excellent
Ví dụ: “This movie has a high rating.”
Từ đồng nghĩa: score
Động từ
Ví dụ: “The incident underscored the need for better monitoring.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.