Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Pay at the counter.”
Từ đồng nghĩa: desk, service table
Từ trái nghĩa: floor
Động từ
Ví dụ: “The chemical was used to neutralize the acid.”
Từ đồng nghĩa: cancel out, counteract
Từ trái nghĩa: intensify, strengthen
Ví dụ: “We met at a small bar near the station.”
Từ đồng nghĩa: pub, rod
Từ trái nghĩa:
Tính từ
Ví dụ: “This is a common mistake among beginners.”
Từ đồng nghĩa: usual, shared
Từ trái nghĩa: rare, uncommon
Ví dụ: “We met at the usual place.”
Từ đồng nghĩa: normal, regular
Từ trái nghĩa: unusual
Ví dụ: “The neutralization of the threat was successful.”
Từ đồng nghĩa: elimination
Từ trái nghĩa: activation
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay