Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The chemical was used to neutralize the acid.”
Từ đồng nghĩa: cancel out, counteract
Từ trái nghĩa: intensify, strengthen
Danh từ
Ví dụ: “The neutralization of the threat was successful.”
Từ đồng nghĩa: elimination
Từ trái nghĩa: activation
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.