Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “They live on a farm.”
Từ đồng nghĩa: ranch
Từ trái nghĩa: city
Ví dụ: “Early microcomputers were much slower than modern laptops.”
Từ đồng nghĩa: small computer
Từ trái nghĩa: mainframe
Ví dụ: “The microphone provides amplification for large rooms.”
Từ đồng nghĩa: boosting
Từ trái nghĩa: reduction
Ví dụ: “Farmers collect the harvest.”
Từ đồng nghĩa: crop
Từ trái nghĩa:
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.