Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The speech moved ponderously from one topic to another.”
Từ đồng nghĩa: heavily, cumbersomely
Từ trái nghĩa: lightly, gracefully
Tính từ
Ví dụ: “The project became elephantine and impossible to manage.”
Từ đồng nghĩa: massive, cumbersome
Từ trái nghĩa: compact, nimble
Ví dụ: “He felt unencumbered by deadlines after leaving the role.”
Từ đồng nghĩa: unburdened
Từ trái nghĩa: burdened
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.