Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Save your work before you leave.”
Từ đồng nghĩa: keep, rescue
Từ trái nghĩa: waste, lose
Danh từ
Ví dụ: “The scandal damaged the minister’s credibility.”
Từ đồng nghĩa: trustworthiness, believability
Từ trái nghĩa: unreliability, discredit
Ví dụ: “I patched the hole in my jeans.”
Từ đồng nghĩa: repair
Từ trái nghĩa: damage
Ví dụ: “The flood damaged many houses.”
Từ đồng nghĩa: overflow
Tính từ
Ví dụ: “These shoes are old and worn.”
Từ đồng nghĩa: used
Từ trái nghĩa: new
Ví dụ: “My phone is broken.”
Từ đồng nghĩa: damaged
Từ trái nghĩa: fixed
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.