Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The comedian behaved raunchily on stage.”
Từ đồng nghĩa: vulgarly, crudely
Từ trái nghĩa: decently, tastefully
Ví dụ: “The prisoners were treated abhorrently by the regime.”
Từ đồng nghĩa: repulsively, detestably
Từ trái nghĩa: admirably, decently
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.