Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The team returned home victorious after the final match.”
Từ đồng nghĩa: triumphant, successful
Từ trái nghĩa: defeated, unsuccessful
Trạng từ
Ví dụ: “They emerged victoriously after a long struggle.”
Từ đồng nghĩa: triumphantly
Từ trái nghĩa: defeatedly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.