Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The delivery is fast.”
Từ đồng nghĩa: shipment, transport
Từ trái nghĩa: pickup
Động từ
Ví dụ: “Bad weather can hamper delivery.”
Từ đồng nghĩa: hinder, obstruct
Từ trái nghĩa: help
Ví dụ: “Shipping is free today.”
Từ đồng nghĩa: delivery, transport
Ví dụ: “The consignment was delayed at customs.”
Từ đồng nghĩa: shipment, delivery batch
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “The price includes delivery.”
Từ đồng nghĩa: cost
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay