Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The data demonstrates clear trends.”
Từ đồng nghĩa: show, prove
Từ trái nghĩa: hide
Ví dụ: “He proved his point.”
Từ đồng nghĩa: demonstrate
Từ trái nghĩa: disprove
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay