Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “He denied taking the money.”
Từ đồng nghĩa: refuse, reject
Từ trái nghĩa: admit, accept
Ví dụ: “He likes to indulge in chocolate.”
Từ đồng nghĩa: treat, allow
Từ trái nghĩa: deny
Ví dụ: “He finally admitted that he was wrong.”
Từ đồng nghĩa: accept, confess
Ví dụ: “The report states the facts clearly.”
Từ đồng nghĩa: declare
Ví dụ: “He conceded that the timeline was unrealistic.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.