Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Late payment may result in forfeiture of the deposit.”
Từ đồng nghĩa: loss, seizure
Từ trái nghĩa: retention, recovery
Ví dụ: “The old house was heated with coal.”
Từ đồng nghĩa: fuel
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “The sudden withdrawal of funding delayed the project.”
Từ đồng nghĩa: retreat, removal
Từ trái nghĩa: advance, deposit
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.