Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The novel has a depressive atmosphere from beginning to end.”
Từ đồng nghĩa: gloomy, bleak
Từ trái nghĩa: uplifting, cheerful
Động từ
Ví dụ: “Fast movement can exhilarate some people.”
Từ đồng nghĩa: excite, thrill
Từ trái nghĩa: depress, bore
Giới từ
Ví dụ: “He felt down after hearing the bad news.”
Từ đồng nghĩa: low, depressed
Từ trái nghĩa: up, cheerful
Ví dụ: “The presentation was correct but uninspiring.”
Từ đồng nghĩa: dull
Từ trái nghĩa: inspiring
Danh từ
Ví dụ: “We walked through the valley.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.