Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/dɪˈraɪv/
Ví dụ: “The term derives from Latin.”
Từ đồng nghĩa: educe, infer, deduce
Tính từ
Ví dụ: “This is a holy place for many people.”
Từ đồng nghĩa: sacred
Từ trái nghĩa: ordinary, unholy
Động từ
Ví dụ: “She hopes to gain more experience this year.”
Từ đồng nghĩa: get, achieve
Từ trái nghĩa: lose
Ví dụ: “Solar energy is clean.”
Từ đồng nghĩa: sun-powered
Từ trái nghĩa:
/ɛmˈpɪrɪkəl/
Ví dụ: “We need empirical evidence.”
Từ đồng nghĩa: experiential, experimental, existential
Từ trái nghĩa: theoretical, theoretic
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.